IRQ Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4800575 FM 2165 262 Xem chi tiết
4800222 2164 23 Xem chi tiết
Q
Qadiri
4802012 2163 0
K
Khalil, Kareem
4801610 2162 0
4807359 CM 2160 86 Xem chi tiết
H
Hayder, Aziz
4800710 2159 0
4801571 2154 1 Xem chi tiết
4800109 2153 23 Xem chi tiết
4800338 2153 23 Xem chi tiết
S
Shakir, Rezyag
4800877 2153 0
B
Bitrus, Waadalla
4800591 2151 0
4800761 2150 1 Xem chi tiết
4800451 2149 11 Xem chi tiết
4800192 IM 2147 352 Xem chi tiết
4800427 FM 2146 77 Xem chi tiết
A
Amer, A.Naser
4801512 2145 0
O
Omar, Ibrahim Hussain Al-anssary
4801644 2144 0
A
Al-dori, Salman Ahmed Salman
4800664 2140 0
4800605 FM 2138 25 Xem chi tiết
4800320 CM 2134 15 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
262
Hệ số Elo
2164
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
2163
Tổng ván đấu
0
K
Khalil, Kareem
Hệ số Elo
2162
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2160
Tổng ván đấu
86
H
Hayder, Aziz
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2154
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2153
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
2153
Tổng ván đấu
23
S
Shakir, Rezyag
Hệ số Elo
2153
Tổng ván đấu
0
B
Bitrus, Waadalla
Hệ số Elo
2151
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2150
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2149
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
2147
Tổng ván đấu
352
Hệ số Elo
2146
Tổng ván đấu
77
A
Amer, A.Naser
Hệ số Elo
2145
Tổng ván đấu
0
O
Omar, Ibrahim Hussain Al-anssary
Hệ số Elo
2144
Tổng ván đấu
0
A
Al-dori, Salman Ahmed Salman
Hệ số Elo
2140
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2138
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
2134
Tổng ván đấu
15