IRQ Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4801920 FM 2214 270 Xem chi tiết
4800389 2199 8 Xem chi tiết
M
Muayad, S. Mahdi
4800273 2199 0
W
Wassem J., Yousif
4801652 2196 0
Y
Yunos, S.
4801563 2194 0
4800095 IM 2192 15 Xem chi tiết
4800249 IM 2190 195 Xem chi tiết
H
Hasan, Dafar
4800583 2188 0
4801695 CM 2185 74 Xem chi tiết
M
Munder, Neama
4801199 2185 0
4800486 2183 10 Xem chi tiết
A
Al-Hariri, Zainab O.
4801091 2180 0
4800265 2180 8 Xem chi tiết
S
Sarmad, Akram Rauof
4801814 2175 0
4813235 CM 2173 41 Xem chi tiết
4801105 WFM 2173 1 Xem chi tiết
J
Jarow, Ayad
4800362 2173 0
K
Karim, Raad
4800346 2173 0
S
Salim, A.
4801555 2172 0
4807421 FM 2171 91 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2214
Tổng ván đấu
270
Hệ số Elo
2199
Tổng ván đấu
8
M
Muayad, S. Mahdi
Hệ số Elo
2199
Tổng ván đấu
0
W
Wassem J., Yousif
Hệ số Elo
2196
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
2194
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2192
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
2190
Tổng ván đấu
195
H
Hasan, Dafar
Hệ số Elo
2188
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2185
Tổng ván đấu
74
M
Munder, Neama
Hệ số Elo
2185
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2183
Tổng ván đấu
10
A
Al-Hariri, Zainab O.
Hệ số Elo
2180
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2180
Tổng ván đấu
8
S
Sarmad, Akram Rauof
Hệ số Elo
2175
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2173
Tổng ván đấu
41
Hệ số Elo
2173
Tổng ván đấu
1
J
Jarow, Ayad
Hệ số Elo
2173
Tổng ván đấu
0
K
Karim, Raad
Hệ số Elo
2173
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
2172
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2171
Tổng ván đấu
91