IRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Shafahi, Roozbeh
12505439 1813 0
S
Shorakayi, Ali
36757543 1813 0
Y
Yousefi, Behniya
22527788 1813 0
A
Alipour, Saeid
42526515 1812 0
A
Amirinasab, Hossein
36703281 1812 0
A
Amjadiyan, Javad
22553827 1812 0
12584258 1812 10 Xem chi tiết
D
Dordaman, Nima
12567663 1812 0
E
Emami, Toufigh
22570888 1812 0
F
Faraji Nia, Mojtaba
22562133 1812 0
G
Ghanbari, Mohsen
42595320 1812 0
H
Habibi, Ebrahim
22597409 1812 0
H
Hadavandkhani, Mohammadmahdi
42551501 1812 0
H
Honaryar, Sohrab
12568694 1812 0
J
Jafari, Koosha
42740363 1812 0
K
Khorshidi Rozbahani, Ali
22546090 1812 0
M
Mahdavi, Hossein
12594423 1812 0
M
Masaheb, Behrouz
12507792 1812 0
M
Mohamadi, Hossein
22537643 1812 0
12546097 1812 6 Xem chi tiết
S
Shafahi, Roozbeh
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
S
Shorakayi, Ali
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
Y
Yousefi, Behniya
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
A
Alipour, Saeid
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
A
Amirinasab, Hossein
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
A
Amjadiyan, Javad
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
10
D
Dordaman, Nima
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
E
Emami, Toufigh
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
F
Faraji Nia, Mojtaba
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
G
Ghanbari, Mohsen
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
H
Habibi, Ebrahim
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
H
Hadavandkhani, Mohammadmahdi
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
H
Honaryar, Sohrab
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
J
Jafari, Koosha
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
K
Khorshidi Rozbahani, Ali
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
M
Mahdavi, Hossein
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
M
Masaheb, Behrouz
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
M
Mohamadi, Hossein
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
6