IRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Salehi, Saadoddin
12581046 1814 0
S
Shahgholi, Ali
32759916 1814 0
S
Sharif Razavian, Amir Hossein
22523189 1814 0
S
Shojaee, Hasan
42749301 1814 0
T
Tayyebi, Yaser
536026484 1814 0
A
Ardabili, Amir Ghasem
42714923 1813 0
B
Babaeifard, Heydar
12586200 1813 0
F
Fereydoonfar, Shahram
22513760 1813 0
K
Kafi, Maryam
12535699 1813 0
K
Karam Yazdi, Parmida
22567755 1813 0
M
Malek Kheili, Pooria
12546925 1813 0
M
Mashoufy, Sina
22506659 1813 0
M
Mojtabaei, Farshad
12559199 1813 0
M
Motreghi, Masoud
22534555 1813 0
N
Nezhadrasol Sor, Vria
22503692 1813 0
12525308 1813 1 Xem chi tiết
S
Sabour, Keyvan
12537357 1813 0
S
Sadooghi, Abdollah
22567372 1813 0
S
Samadi Riakandeh, Said Alireza
22515429 1813 0
S
Seyfikar, Hadiseh
12517291 1813 0
S
Salehi, Saadoddin
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
0
S
Shahgholi, Ali
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
0
S
Sharif Razavian, Amir Hossein
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
0
S
Shojaee, Hasan
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
0
T
Tayyebi, Yaser
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
0
A
Ardabili, Amir Ghasem
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
B
Babaeifard, Heydar
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
F
Fereydoonfar, Shahram
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
K
Kafi, Maryam
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
K
Karam Yazdi, Parmida
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
M
Malek Kheili, Pooria
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
M
Mashoufy, Sina
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
M
Mojtabaei, Farshad
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
M
Motreghi, Masoud
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
N
Nezhadrasol Sor, Vria
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
1
S
Sabour, Keyvan
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
S
Sadooghi, Abdollah
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
S
Samadi Riakandeh, Said Alireza
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
S
Seyfikar, Hadiseh
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0