IRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Masaheb, Behrouz
12507792 1812 0
M
Mohamadi, Hossein
22537643 1812 0
12546097 1812 6 Xem chi tiết
N
Nooshabadi, M.bagher
22542957 1812 0
12507636 1812 2 Xem chi tiết
12507733 1812 9 Xem chi tiết
S
Shahalioghli, Mehrdad
12526657 1812 0
S
Soltani, MohammadMahdi
32780516 1812 0
B
Barzegar, Mousa
22595112 1811 0
E
Ebrahimi, Simin
12557765 1811 0
F
Fatahi, Ehsan
22554645 1811 0
H
Hekmati, Saeed
12574031 1811 0
M
Mohammadi Nevisi, Mayssam
12541664 1811 0
M
Morshedi, Yadollah
12503649 1811 0
R
Rezayati, Amir
12583502 1811 0
T
Taghikhani, Amir Ali
12511676 1811 0
T
Toosi, Mohammad Yasin
36798070 1811 0
A
Ahmadi, Ali
12532835 1810 0
A
Alibabaei, Mahmood
22588000 1810 0
12579718 1810 5 Xem chi tiết
M
Masaheb, Behrouz
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
M
Mohamadi, Hossein
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
6
N
Nooshabadi, M.bagher
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
9
S
Shahalioghli, Mehrdad
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
S
Soltani, MohammadMahdi
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
B
Barzegar, Mousa
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
0
E
Ebrahimi, Simin
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
0
F
Fatahi, Ehsan
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
0
H
Hekmati, Saeed
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
0
M
Mohammadi Nevisi, Mayssam
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
0
M
Morshedi, Yadollah
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
0
R
Rezayati, Amir
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
0
T
Taghikhani, Amir Ali
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
0
T
Toosi, Mohammad Yasin
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
A
Alibabaei, Mahmood
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
5