IRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Derakhshan, Alireza
12575399 1810 0
E
Ekramitalab, Farshid
12569364 1810 0
G
Ghahremani, Hamed
12510351 1810 0
H
Hasanzadeh, Mohammadmehdi
12581445 1810 0
12509337 1810 5 Xem chi tiết
L
Laala Ghalenow, Ali Reza
12547921 1810 0
M
Moghaddam, Esmail
22534903 1810 0
M
Moradian, Meisam
12599280 1810 0
R
Rafiei, Aida
12537500 1810 0
R
Rahimi, Aref
12548170 1810 0
T
Torab Maralani, Mohammad Reza
12572942 1810 0
Z
Zarezadeh, Habib
42549868 1810 0
A
Aboobakri, Abdorahim
22562494 1809 0
A
Ahmadimanesh, Meysam
42520134 1809 0
A
Amini, Mohammadreza
32767919 1809 0
D
Dadmehr, Behdad
12535419 1809 0
F
Faghihi, Mohsen
12517992 1809 0
G
Ghaderi, Abbas
42584906 1809 0
12534510 1809 26 Xem chi tiết
G
Ghiasvand, Mohammad
22518320 1809 0
D
Derakhshan, Alireza
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
E
Ekramitalab, Farshid
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
G
Ghahremani, Hamed
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
H
Hasanzadeh, Mohammadmehdi
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
5
L
Laala Ghalenow, Ali Reza
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
M
Moghaddam, Esmail
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
M
Moradian, Meisam
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
R
Rafiei, Aida
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
R
Rahimi, Aref
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
T
Torab Maralani, Mohammad Reza
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
Z
Zarezadeh, Habib
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
A
Aboobakri, Abdorahim
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
0
A
Ahmadimanesh, Meysam
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
0
A
Amini, Mohammadreza
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
0
D
Dadmehr, Behdad
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
0
F
Faghihi, Mohsen
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
0
G
Ghaderi, Abbas
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
26
G
Ghiasvand, Mohammad
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
0