IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
45073228 1994 39 Xem chi tiết
V
Vohra, Abhinandan
5009677 1994 0
5009863 1993 15 Xem chi tiết
A
Ashta, Shiva M.
5029147 1993 0
45012466 1993 8 Xem chi tiết
33412685 1993 5 Xem chi tiết
35030728 1993 63 Xem chi tiết
5077974 1993 2 Xem chi tiết
25941453 1993 10 Xem chi tiết
5040736 1993 1 Xem chi tiết
5043689 1993 1 Xem chi tiết
P
Praveen K. Karnwal
5014727 1993 0
S
Selvakumar, P.
5012074 1993 0
25009389 1993 10 Xem chi tiết
B
Banupriya, S.
5019508 1992 0
C
Ch V Krishna, Mohan
5037786 1992 0
J
Jagjit Singh
5076455 1992 0
K
Karambelkar, Sarvesh Ravindra
5021839 1992 0
25763067 1992 5 Xem chi tiết
M
Mhate, Aziz A. Dr.
5021707 1992 0
Hệ số Elo
1994
Tổng ván đấu
39
V
Vohra, Abhinandan
Hệ số Elo
1994
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
15
A
Ashta, Shiva M.
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
63
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
1
P
Praveen K. Karnwal
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
0
S
Selvakumar, P.
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
10
B
Banupriya, S.
Hệ số Elo
1992
Tổng ván đấu
0
C
Ch V Krishna, Mohan
Hệ số Elo
1992
Tổng ván đấu
0
J
Jagjit Singh
Hệ số Elo
1992
Tổng ván đấu
0
K
Karambelkar, Sarvesh Ravindra
Hệ số Elo
1992
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1992
Tổng ván đấu
5
M
Mhate, Aziz A. Dr.
Hệ số Elo
1992
Tổng ván đấu
0