IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
45001944 1998 29 Xem chi tiết
48737356 CM 1998 33 Xem chi tiết
33414947 1997 12 Xem chi tiết
G
Gajanan Vijay Jayade
35053329 1997 0
G
Govindan, Nambiar K.V.
5013275 1997 0
33458634 CM 1997 23 Xem chi tiết
5084555 1997 108 Xem chi tiết
K
Kote, Sriram
5009731 1997 0
25137948 1997 2 Xem chi tiết
5050421 1997 52 Xem chi tiết
45033927 1997 6 Xem chi tiết
S
Sapkal, Rajesh
5009138 1997 0
5003695 FM 1996 29 Xem chi tiết
25989340 1996 30 Xem chi tiết
25623982 1996 8 Xem chi tiết
35071289 WFM 1996 121 Xem chi tiết
J
Jaswant, K.
5029201 1996 0
J
Jibananda Sinagha
25013149 1996 0
5000491 1996 24 Xem chi tiết
5025079 1996 7 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1998
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1998
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
1997
Tổng ván đấu
12
G
Gajanan Vijay Jayade
Hệ số Elo
1997
Tổng ván đấu
0
G
Govindan, Nambiar K.V.
Hệ số Elo
1997
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1997
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1997
Tổng ván đấu
108
K
Kote, Sriram
Hệ số Elo
1997
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1997
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1997
Tổng ván đấu
52
Hệ số Elo
1997
Tổng ván đấu
6
S
Sapkal, Rajesh
Hệ số Elo
1997
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1996
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1996
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1996
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1996
Tổng ván đấu
121
J
Jaswant, K.
Hệ số Elo
1996
Tổng ván đấu
0
J
Jibananda Sinagha
Hệ số Elo
1996
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1996
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1996
Tổng ván đấu
7