IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
25009389 1993 10 Xem chi tiết
B
Banupriya, S.
5019508 1992 0
C
Ch V Krishna, Mohan
5037786 1992 0
J
Jagjit Singh
5076455 1992 0
K
Karambelkar, Sarvesh Ravindra
5021839 1992 0
25763067 1992 5 Xem chi tiết
M
Mhate, Aziz A. Dr.
5021707 1992 0
P
Paramita Ghosh
5013658 1992 0
Q
Qmar, Abbas
5023610 1992 0
S
Saravana Kumar S G
5038782 1992 0
33367469 1992 55 Xem chi tiết
S
Suryakantha, Bisoi
5023980 1992 0
S
Swapnil, Shah
5025524 1992 0
25778293 WFM 1991 36 Xem chi tiết
25944002 1991 2 Xem chi tiết
5034850 1991 8 Xem chi tiết
5044863 1991 4 Xem chi tiết
K
Karthikeyan, P
25002805 1991 0
5073316 1991 98 Xem chi tiết
5004535 1991 3 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
10
B
Banupriya, S.
Hệ số Elo
1992
Tổng ván đấu
0
C
Ch V Krishna, Mohan
Hệ số Elo
1992
Tổng ván đấu
0
J
Jagjit Singh
Hệ số Elo
1992
Tổng ván đấu
0
K
Karambelkar, Sarvesh Ravindra
Hệ số Elo
1992
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1992
Tổng ván đấu
5
M
Mhate, Aziz A. Dr.
Hệ số Elo
1992
Tổng ván đấu
0
P
Paramita Ghosh
Hệ số Elo
1992
Tổng ván đấu
0
Q
Qmar, Abbas
Hệ số Elo
1992
Tổng ván đấu
0
S
Saravana Kumar S G
Hệ số Elo
1992
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1992
Tổng ván đấu
55
S
Suryakantha, Bisoi
Hệ số Elo
1992
Tổng ván đấu
0
S
Swapnil, Shah
Hệ số Elo
1992
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1991
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
1991
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1991
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1991
Tổng ván đấu
4
K
Karthikeyan, P
Hệ số Elo
1991
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1991
Tổng ván đấu
98
Hệ số Elo
1991
Tổng ván đấu
3