IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tadittra, Majumder
5070236 0 0
T
Tadke Ketki
25182102 0 0
T
Tadu Novin
564007758 0 0
T
Tadu Yami
25735306 0 0
T
Tadvi Pathan M
25063537 0 0
T
Tadvi Vipul
547040289 0 0
T
Tadwai Akshaya Reddy
25674625 0 0
T
Tagadiya, Yashvi
564097129 0 0
T
Tage Oppo
564007766 0 0
T
Tage Sancha
564009688 0 0
T
Tage Sango
564007855 0 0
T
Tage Sarmin
564012379 0 0
T
Tagin Lingyu
547070544 0 0
T
Tagore K R
33366713 0 0
T
Tagore Karagana
537079093 0 0
T
Tagore Sampath N
564005500 0 0
T
Tagore Satya Ganesh Y
88103064 0 0
T
Tagya Partani
88185524 0 0
T
Taha Ammar Kheyroolla
48755737 0 0
T
Taha Siraj Hatim
429093171 0 0
T
Tadittra, Majumder
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tadvi Pathan M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tadwai Akshaya Reddy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tagadiya, Yashvi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tagore Karagana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tagore Sampath N
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tagore Satya Ganesh Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tagya Partani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Taha Ammar Kheyroolla
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Taha Siraj Hatim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0