IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tabrez Shaik
33388245 0 0
T
Tacha Licha Tacha
25735292 0 0
T
Tada, Krishn Narenbhai
564049965 0 0
T
Tadaka Manikanta
88133133 0 0
T
Tadalagi Ajit
564034437 0 0
T
Tadam Daksh
33331146 0 0
T
Tadar Ampi
558097678 0 0
T
Tadar Cheku
33379220 0 0
T
Tadavarthy Tarun Tej
429034191 0 0
T
Tadbhav Pande
25197363 0 0
T
Tade Haging
48778192 0 0
T
Tade Maying
48778206 0 0
T
Tade Rishab Sagar
547047712 0 0
T
Tade, Anuj
564084795 0 0
T
Tadepalli Srineeth
25992805 0 0
T
Tadepalli Yathi Srivalli
537014153 0 0
T
Tadikonda Lakshmi Vinuthna
531005691 0 0
T
Tadimalla, Karthikeya
577040511 0 0
T
Tadimmalla Rakshann
558061541 0 0
T
Tadishetty Naithik
25984349 0 0
T
Tabrez Shaik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tacha Licha Tacha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tada, Krishn Narenbhai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tadaka Manikanta
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tadalagi Ajit
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tadavarthy Tarun Tej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tadbhav Pande
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tade Rishab Sagar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tadepalli Srineeth
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tadepalli Yathi Srivalli
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tadikonda Lakshmi Vinuthna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tadimalla, Karthikeya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tadimmalla Rakshann
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tadishetty Naithik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0