IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tailang Napa
25735314 0 0
T
Tailor Dev H
33301603 0 0
T
Tailor Gourav
45097780 0 0
T
Tailor Manmohan
45040796 0 0
T
Tailor Piyush
564028666 0 0
T
Tailor Vyom
558069313 0 0
T
Tailor, Amahira
577048440 0 0
T
Tailor, Gaurav
564049973 0 0
T
Taina Goel
25693603 0 0
T
Tainala Kundan Sragvi
25931822 0 0
T
Tainala Monisha Dhanvi
33387966 0 0
T
Taisha Batra
558008144 0 0
T
Taizan B
564008363 0 0
T
Tajane Shikhar Rajendra
537088505 0 0
T
Tajanpure Omkar
46611924 0 0
T
Taje Dobin
48778222 0 0
T
Tajesh Paul
25772341 0 0
T
Tajesh Thakkar
88171710 0 0
T
Tajeshwani Kotwal
531037437 0 0
T
Taji Haging
25927698 0 0
T
Tailang Napa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tailor Dev H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tailor Gourav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tailor Manmohan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tailor Piyush
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tailor, Amahira
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tailor, Gaurav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tainala Kundan Sragvi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tainala Monisha Dhanvi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tajane Shikhar Rajendra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tajanpure Omkar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tajesh Thakkar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tajeshwani Kotwal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0