IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Praharsh, K.P.
5006880 2010 0
25097512 2009 13 Xem chi tiết
C
Chintan R. Doshi
5021065 2009 0
D
Deshmukh, Prasad
5004403 2009 0
G
Gosavi, Gopal
5013810 2009 0
5039410 2009 2 Xem chi tiết
J
Justine, M.M.
5023122 2009 0
5026865 2009 24 Xem chi tiết
P
Pawar, Rohit
5015952 2009 0
R
Ravikumar R
5025273 2009 0
S
Srikanth, G.
5002001 2009 0
5014611 CM 2009 35 Xem chi tiết
U
Unudurti, Jaideep
5008336 2009 0
5015995 CM 2009 6 Xem chi tiết
33418985 2008 1 Xem chi tiết
25667491 WCM 2008 10 Xem chi tiết
5034973 2008 8 Xem chi tiết
P
Prasad, Ghate
5004012 2008 0
25769723 WCM 2008 3 Xem chi tiết
R
Rishi Kaushik
5022177 2008 0
P
Praharsh, K.P.
Hệ số Elo
2010
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2009
Tổng ván đấu
13
C
Chintan R. Doshi
Hệ số Elo
2009
Tổng ván đấu
0
D
Deshmukh, Prasad
Hệ số Elo
2009
Tổng ván đấu
0
G
Gosavi, Gopal
Hệ số Elo
2009
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2009
Tổng ván đấu
2
J
Justine, M.M.
Hệ số Elo
2009
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2009
Tổng ván đấu
24
P
Pawar, Rohit
Hệ số Elo
2009
Tổng ván đấu
0
R
Ravikumar R
Hệ số Elo
2009
Tổng ván đấu
0
S
Srikanth, G.
Hệ số Elo
2009
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2009
Tổng ván đấu
35
U
Unudurti, Jaideep
Hệ số Elo
2009
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2009
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
2008
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2008
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2008
Tổng ván đấu
8
P
Prasad, Ghate
Hệ số Elo
2008
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2008
Tổng ván đấu
3
R
Rishi Kaushik
Hệ số Elo
2008
Tổng ván đấu
0