IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Shivkumar, Y.k.
5017823 2012 0
45024839 2012 9 Xem chi tiết
33436134 2011 14 Xem chi tiết
5016819 2011 7 Xem chi tiết
5011280 2011 38 Xem chi tiết
46627065 2011 5 Xem chi tiết
25014927 2011 47 Xem chi tiết
D
Dyal, K. Ravi Aditya
5019435 2011 0
5039401 2011 30 Xem chi tiết
25020994 2011 12 Xem chi tiết
25995812 2011 5 Xem chi tiết
25031864 2011 7 Xem chi tiết
R
Rohit, Bhattar
5035104 2011 0
5069521 2011 18 Xem chi tiết
5044618 2011 16 Xem chi tiết
S
Swaminathan, N
5036909 2011 0
5019192 2011 7 Xem chi tiết
A
Abhishek, Paul Y.
5033802 2010 0
C
Charudutt R, Desai
5041317 2010 0
G
Gireesh, P.V.
5007399 2010 0
S
Shivkumar, Y.k.
Hệ số Elo
2012
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2012
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2011
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
2011
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
2011
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
2011
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
2011
Tổng ván đấu
47
D
Dyal, K. Ravi Aditya
Hệ số Elo
2011
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2011
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
2011
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
2011
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
2011
Tổng ván đấu
7
R
Rohit, Bhattar
Hệ số Elo
2011
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2011
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2011
Tổng ván đấu
16
S
Swaminathan, N
Hệ số Elo
2011
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2011
Tổng ván đấu
7
A
Abhishek, Paul Y.
Hệ số Elo
2010
Tổng ván đấu
0
C
Charudutt R, Desai
Hệ số Elo
2010
Tổng ván đấu
0
G
Gireesh, P.V.
Hệ số Elo
2010
Tổng ván đấu
0