IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
5020034 2005 10 Xem chi tiết
25077910 2005 17 Xem chi tiết
S
Sumit, Kr. Srivastava
5025516 2005 0
33378703 CM 2004 39 Xem chi tiết
B
Biswas, Rajat
5034795 2004 0
25621092 2004 13 Xem chi tiết
I
Irengbam, Sanajaoba
5019877 2004 0
35017446 2004 6 Xem chi tiết
33308179 2004 42 Xem chi tiết
343444890 2004 9 Xem chi tiết
D
Dhanesh, Shrikhande
5011531 2003 0
M
Mapari, Yogesh
5011051 2003 0
25697331 2003 18 Xem chi tiết
R
Ranjan, Ravee
5016720 2003 0
5012546 2003 8 Xem chi tiết
45024138 CM 2003 11 Xem chi tiết
5005949 CM 2002 83 Xem chi tiết
B
Bijay, Kumar
5014441 2002 0
35041541 2002 39 Xem chi tiết
J
Jayaram, R.
5019915 2002 0
Hệ số Elo
2005
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2005
Tổng ván đấu
17
S
Sumit, Kr. Srivastava
Hệ số Elo
2005
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2004
Tổng ván đấu
39
B
Biswas, Rajat
Hệ số Elo
2004
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2004
Tổng ván đấu
13
I
Irengbam, Sanajaoba
Hệ số Elo
2004
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2004
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
2004
Tổng ván đấu
42
Hệ số Elo
2004
Tổng ván đấu
9
D
Dhanesh, Shrikhande
Hệ số Elo
2003
Tổng ván đấu
0
M
Mapari, Yogesh
Hệ số Elo
2003
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2003
Tổng ván đấu
18
R
Ranjan, Ravee
Hệ số Elo
2003
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2003
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2003
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
2002
Tổng ván đấu
83
B
Bijay, Kumar
Hệ số Elo
2002
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2002
Tổng ván đấu
39
J
Jayaram, R.
Hệ số Elo
2002
Tổng ván đấu
0