IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
5005930 2092 9 Xem chi tiết
5008115 FM 2092 2 Xem chi tiết
25149741 2092 14 Xem chi tiết
5018412 2092 8 Xem chi tiết
S
Srivastav, Abhishek
5009626 2092 0
35070843 CM 2092 52 Xem chi tiết
5029546 2091 129 Xem chi tiết
33398763 2091 27 Xem chi tiết
5067081 2091 47 Xem chi tiết
25074997 2091 4 Xem chi tiết
5011868 WFM 2091 95 Xem chi tiết
S
Sanitha, Sathyan
5011299 2091 0
S
Santhosh, Kumar K.
5031630 2091 0
25010522 2091 85 Xem chi tiết
S
Sreekanth, T.
5035198 2091 0
45073449 CM 2091 46 Xem chi tiết
48759619 2090 3 Xem chi tiết
D
Dhyey Agarwal
25952366 2090 0
H
Homarghya, Hom Roy
5007569 2090 0
33412618 CM 2090 18 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2092
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2092
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
2092
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
2092
Tổng ván đấu
8
S
Srivastav, Abhishek
Hệ số Elo
2092
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2092
Tổng ván đấu
52
Hệ số Elo
2091
Tổng ván đấu
129
Hệ số Elo
2091
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
2091
Tổng ván đấu
47
Hệ số Elo
2091
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
2091
Tổng ván đấu
95
S
Sanitha, Sathyan
Hệ số Elo
2091
Tổng ván đấu
0
S
Santhosh, Kumar K.
Hệ số Elo
2091
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2091
Tổng ván đấu
85
S
Sreekanth, T.
Hệ số Elo
2091
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2091
Tổng ván đấu
46
Hệ số Elo
2090
Tổng ván đấu
3
D
Dhyey Agarwal
Hệ số Elo
2090
Tổng ván đấu
0
H
Homarghya, Hom Roy
Hệ số Elo
2090
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2090
Tổng ván đấu
18