IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
5058589 2097 7 Xem chi tiết
5044634 WFM 2096 205 Xem chi tiết
D
Das, Koushik
5013356 2096 0
25071351 CM 2096 103 Xem chi tiết
P
Pritam, Banerjee
5018056 2096 0
46637770 2095 8 Xem chi tiết
366108825 2095 75 Xem chi tiết
25168525 CM 2095 25 Xem chi tiết
I
Ismit Singh
5013844 2095 0
46627561 2095 10 Xem chi tiết
25084070 2095 30 Xem chi tiết
S
Senthil, N.
5020913 2095 0
S
Sharath, Gokul
5003997 2095 0
25683640 FM 2095 116 Xem chi tiết
T
Tiwari G C
5008069 2095 0
46600884 2094 19 Xem chi tiết
5014549 2094 33 Xem chi tiết
5029074 CM 2094 57 Xem chi tiết
A
Abhay, Keshav Patankar
5019796 2093 0
G
Ganapathi, Krishnan H
5040450 2093 0
Hệ số Elo
2097
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
2096
Tổng ván đấu
205
D
Das, Koushik
Hệ số Elo
2096
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2096
Tổng ván đấu
103
P
Pritam, Banerjee
Hệ số Elo
2096
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2095
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2095
Tổng ván đấu
75
Hệ số Elo
2095
Tổng ván đấu
25
I
Ismit Singh
Hệ số Elo
2095
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2095
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2095
Tổng ván đấu
30
S
Senthil, N.
Hệ số Elo
2095
Tổng ván đấu
0
S
Sharath, Gokul
Hệ số Elo
2095
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2095
Tổng ván đấu
116
T
Hệ số Elo
2095
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2094
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
2094
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
2094
Tổng ván đấu
57
A
Abhay, Keshav Patankar
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
0
G
Ganapathi, Krishnan H
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
0