IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
25084070 2095 30 Xem chi tiết
S
Senthil, N.
5020913 2095 0
S
Sharath, Gokul
5003997 2095 0
25683640 FM 2095 116 Xem chi tiết
T
Tiwari G C
5008069 2095 0
46600884 2094 19 Xem chi tiết
5014549 2094 33 Xem chi tiết
5029074 CM 2094 57 Xem chi tiết
A
Abhay, Keshav Patankar
5019796 2093 0
25775677 2093 6 Xem chi tiết
G
Ganapathi, Krishnan H
5040450 2093 0
33335591 2093 3 Xem chi tiết
33397953 2093 10 Xem chi tiết
S
Satyakam, Swayangsu
5006910 2093 0
5000319 FM 2093 76 Xem chi tiết
25966987 CM 2093 124 Xem chi tiết
25633139 2092 14 Xem chi tiết
5007470 FM 2092 39 Xem chi tiết
25019244 2092 39 Xem chi tiết
5008719 CM 2092 60 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2095
Tổng ván đấu
30
S
Senthil, N.
Hệ số Elo
2095
Tổng ván đấu
0
S
Sharath, Gokul
Hệ số Elo
2095
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2095
Tổng ván đấu
116
T
Hệ số Elo
2095
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2094
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
2094
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
2094
Tổng ván đấu
57
A
Abhay, Keshav Patankar
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
6
G
Ganapathi, Krishnan H
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
10
S
Satyakam, Swayangsu
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
76
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
124
Hệ số Elo
2092
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
2092
Tổng ván đấu
39
Hệ số Elo
2092
Tổng ván đấu
39
Hệ số Elo
2092
Tổng ván đấu
60