IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Ghosh, Nilotpal
5010705 2098 0
I
Israil, D.
5034892 2098 0
5004284 FM 2098 27 Xem chi tiết
S
Sinha, Kenneth
5011680 2098 0
5010543 2098 2 Xem chi tiết
5009502 FM 2097 20 Xem chi tiết
S
Saleem, Mohammed
46638253 2097 0
S
Srikanth, Sharma M.
5014867 2097 0
5017742 2097 1 Xem chi tiết
25951459 2097 35 Xem chi tiết
5058589 2097 7 Xem chi tiết
5044634 WFM 2096 205 Xem chi tiết
D
Das, Koushik
5013356 2096 0
5000041 IM 2096 308 Xem chi tiết
25071351 CM 2096 103 Xem chi tiết
P
Pritam, Banerjee
5018056 2096 0
46637770 2095 8 Xem chi tiết
25168525 CM 2095 24 Xem chi tiết
I
Ismit Singh
5013844 2095 0
46627561 2095 10 Xem chi tiết
G
Ghosh, Nilotpal
Hệ số Elo
2098
Tổng ván đấu
0
I
Hệ số Elo
2098
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2098
Tổng ván đấu
27
S
Sinha, Kenneth
Hệ số Elo
2098
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2098
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
2097
Tổng ván đấu
20
S
Saleem, Mohammed
Hệ số Elo
2097
Tổng ván đấu
0
S
Srikanth, Sharma M.
Hệ số Elo
2097
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2097
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2097
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
2097
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
2096
Tổng ván đấu
205
D
Das, Koushik
Hệ số Elo
2096
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2096
Tổng ván đấu
308
Hệ số Elo
2096
Tổng ván đấu
103
P
Pritam, Banerjee
Hệ số Elo
2096
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2095
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2095
Tổng ván đấu
24
I
Ismit Singh
Hệ số Elo
2095
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2095
Tổng ván đấu
10