IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
33387826 WFM 2100 29 Xem chi tiết
5000041 IM 2100 308 Xem chi tiết
S
Shyamu, Sharma
5021227 2100 0
5016525 2099 15 Xem chi tiết
A
Atish Das, Sarma
5037760 2099 0
5017874 2099 4 Xem chi tiết
S
Sachin C
5021944 2099 0
88103382 2098 5 Xem chi tiết
25969269 2098 14 Xem chi tiết
5023017 2098 92 Xem chi tiết
G
Ghosh, Nilotpal
5010705 2098 0
I
Israil, D.
5034892 2098 0
33398763 2098 30 Xem chi tiết
5004284 FM 2098 27 Xem chi tiết
S
Sinha, Kenneth
5011680 2098 0
5010543 2098 2 Xem chi tiết
5009502 FM 2097 20 Xem chi tiết
S
Saleem, Mohammed
46638253 2097 0
S
Srikanth, Sharma M.
5014867 2097 0
5017742 2097 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2100
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
2100
Tổng ván đấu
308
S
Shyamu, Sharma
Hệ số Elo
2100
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2099
Tổng ván đấu
15
A
Atish Das, Sarma
Hệ số Elo
2099
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2099
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
2099
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2098
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
2098
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
2098
Tổng ván đấu
92
G
Ghosh, Nilotpal
Hệ số Elo
2098
Tổng ván đấu
0
I
Hệ số Elo
2098
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2098
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
2098
Tổng ván đấu
27
S
Sinha, Kenneth
Hệ số Elo
2098
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2098
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
2097
Tổng ván đấu
20
S
Saleem, Mohammed
Hệ số Elo
2097
Tổng ván đấu
0
S
Srikanth, Sharma M.
Hệ số Elo
2097
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2097
Tổng ván đấu
1