IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
45010030 FM 2120 36 Xem chi tiết
5045312 2120 20 Xem chi tiết
K
Karthikeyan. R.
5013143 2120 0
5001030 WIM 2120 73 Xem chi tiết
25654489 CM 2120 20 Xem chi tiết
R
Rajasekhar, V.
5005892 2120 0
S
Singh, Sushma
5008697 WFM 2120 0
5001021 WIM 2120 29 Xem chi tiết
V
Venkat. R.
5013194 2120 0
25977890 CM 2119 27 Xem chi tiết
A
Anandh Raj M M
5022789 2119 0
5005850 CM 2119 8 Xem chi tiết
D
Dinesh H
5010381 2119 0
5007372 IM 2119 80 Xem chi tiết
5041074 2119 25 Xem chi tiết
5014263 2119 6 Xem chi tiết
5029139 2119 123 Xem chi tiết
25120387 2118 12 Xem chi tiết
46647392 CM 2118 28 Xem chi tiết
D
Desai, Kalpesh
5009618 2118 0
Hệ số Elo
2120
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
2120
Tổng ván đấu
20
K
Karthikeyan. R.
Hệ số Elo
2120
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2120
Tổng ván đấu
73
Hệ số Elo
2120
Tổng ván đấu
20
R
Rajasekhar, V.
Hệ số Elo
2120
Tổng ván đấu
0
S
Singh, Sushma
Hệ số Elo
2120
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2120
Tổng ván đấu
29
V
Hệ số Elo
2120
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2119
Tổng ván đấu
27
A
Anandh Raj M M
Hệ số Elo
2119
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2119
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2119
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2119
Tổng ván đấu
80
Hệ số Elo
2119
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
2119
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
2119
Tổng ván đấu
123
Hệ số Elo
2118
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
2118
Tổng ván đấu
28
D
Desai, Kalpesh
Hệ số Elo
2118
Tổng ván đấu
0