IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
46685588 2114 43 Xem chi tiết
S
Singh, Mochabi N.
5008140 2114 0
A
Akash, Das Sarma
5018110 2113 0
25683896 WFM 2113 18 Xem chi tiết
C
Chakraborty, Haradhan
5041180 2113 0
25138316 2113 37 Xem chi tiết
5001935 2113 47 Xem chi tiết
P
Pratik Manek
5096227 2113 0
R
Rao, P P C
5015340 2113 0
5007046 FM 2113 112 Xem chi tiết
25624849 CM 2112 32 Xem chi tiết
5011000 2112 15 Xem chi tiết
25974300 2112 18 Xem chi tiết
K
Khasim, Sk
5007054 2112 0
P
Pradeep Kumar P M
5029821 2112 0
25978985 FM 2112 98 Xem chi tiết
R
Rahul, M. Ved
5020344 2112 0
5006708 2111 1 Xem chi tiết
25033603 2111 54 Xem chi tiết
5018285 2111 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2114
Tổng ván đấu
43
S
Singh, Mochabi N.
Hệ số Elo
2114
Tổng ván đấu
0
A
Akash, Das Sarma
Hệ số Elo
2113
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2113
Tổng ván đấu
18
C
Chakraborty, Haradhan
Hệ số Elo
2113
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2113
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
2113
Tổng ván đấu
47
P
Pratik Manek
Hệ số Elo
2113
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
2113
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2113
Tổng ván đấu
112
Hệ số Elo
2112
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
2112
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
2112
Tổng ván đấu
18
K
Hệ số Elo
2112
Tổng ván đấu
0
P
Pradeep Kumar P M
Hệ số Elo
2112
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2112
Tổng ván đấu
98
R
Rahul, M. Ved
Hệ số Elo
2112
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
54
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
1