IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
5042178 CM 2116 34 Xem chi tiết
25775677 2115 14 Xem chi tiết
5026512 2115 8 Xem chi tiết
5002141 2115 9 Xem chi tiết
5007720 2115 27 Xem chi tiết
5082986 WIM 2115 122 Xem chi tiết
R
Ramkumar, S.
5010640 2115 0
35019236 2115 40 Xem chi tiết
5067359 WFM 2115 167 Xem chi tiết
33427852 2114 58 Xem chi tiết
K
Krishna, D.
5016444 2114 0
46666044 2114 20 Xem chi tiết
46685588 2114 43 Xem chi tiết
S
Singh, Mochabi N.
5008140 2114 0
A
Akash, Das Sarma
5018110 2113 0
25683896 WFM 2113 18 Xem chi tiết
C
Chakraborty, Haradhan
5041180 2113 0
25652753 CM 2113 15 Xem chi tiết
5001935 2113 47 Xem chi tiết
P
Pratik Manek
5096227 2113 0
Hệ số Elo
2116
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
2115
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
2115
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2115
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2115
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
2115
Tổng ván đấu
122
R
Ramkumar, S.
Hệ số Elo
2115
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2115
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
2115
Tổng ván đấu
167
Hệ số Elo
2114
Tổng ván đấu
58
K
Krishna, D.
Hệ số Elo
2114
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2114
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
2114
Tổng ván đấu
43
S
Singh, Mochabi N.
Hệ số Elo
2114
Tổng ván đấu
0
A
Akash, Das Sarma
Hệ số Elo
2113
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2113
Tổng ván đấu
18
C
Chakraborty, Haradhan
Hệ số Elo
2113
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2113
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
2113
Tổng ván đấu
47
P
Pratik Manek
Hệ số Elo
2113
Tổng ván đấu
0