IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Shelke, S.S.
5005728 2125 0
S
Suresh, Kumar A.
5029406 2125 0
D
Dixit, Amit
5017793 2124 0
25033522 CM 2124 20 Xem chi tiết
5001684 WIM 2124 48 Xem chi tiết
5007810 2124 3 Xem chi tiết
25739522 CM 2123 12 Xem chi tiết
G
Gupta, Pankaj
5011230 2123 0
5061083 2123 9 Xem chi tiết
5069378 2123 28 Xem chi tiết
S
Sivakesavulu E
5035180 2123 0
48772992 2122 7 Xem chi tiết
33490945 2122 21 Xem chi tiết
45036756 2122 32 Xem chi tiết
5011639 2121 2 Xem chi tiết
25010239 FM 2121 102 Xem chi tiết
I
Inaganti, Jyothi Ganesh
5016924 2121 0
45049742 2121 43 Xem chi tiết
N
Nirmal Chandran M
5011124 2121 0
25052993 2121 45 Xem chi tiết
S
Shelke, S.S.
Hệ số Elo
2125
Tổng ván đấu
0
S
Suresh, Kumar A.
Hệ số Elo
2125
Tổng ván đấu
0
D
Dixit, Amit
Hệ số Elo
2124
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2124
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
2124
Tổng ván đấu
48
Hệ số Elo
2124
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
2123
Tổng ván đấu
12
G
Gupta, Pankaj
Hệ số Elo
2123
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2123
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2123
Tổng ván đấu
28
S
Sivakesavulu E
Hệ số Elo
2123
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2122
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
2122
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
2122
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
2121
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
2121
Tổng ván đấu
102
I
Inaganti, Jyothi Ganesh
Hệ số Elo
2121
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2121
Tổng ván đấu
43
N
Nirmal Chandran M
Hệ số Elo
2121
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2121
Tổng ván đấu
45