IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sivakesavulu E
5035180 2123 0
48772992 2122 7 Xem chi tiết
45013314 WFM 2121 77 Xem chi tiết
5011639 2121 2 Xem chi tiết
I
Inaganti, Jyothi Ganesh
5016924 2121 0
45049742 2121 43 Xem chi tiết
N
Nirmal Chandran M
5011124 2121 0
25787101 CM 2121 16 Xem chi tiết
45010030 FM 2120 36 Xem chi tiết
5045312 2120 20 Xem chi tiết
K
Karthikeyan. R.
5013143 2120 0
5001030 WIM 2120 73 Xem chi tiết
25654489 CM 2120 20 Xem chi tiết
R
Rajasekhar, V.
5005892 2120 0
S
Singh, Sushma
5008697 WFM 2120 0
5001021 WIM 2120 29 Xem chi tiết
V
Venkat. R.
5013194 2120 0
A
Anandh Raj M M
5022789 2119 0
5005850 CM 2119 8 Xem chi tiết
D
Dinesh H
5010381 2119 0
S
Sivakesavulu E
Hệ số Elo
2123
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2122
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
2121
Tổng ván đấu
77
Hệ số Elo
2121
Tổng ván đấu
2
I
Inaganti, Jyothi Ganesh
Hệ số Elo
2121
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2121
Tổng ván đấu
43
N
Nirmal Chandran M
Hệ số Elo
2121
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2121
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
2120
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
2120
Tổng ván đấu
20
K
Karthikeyan. R.
Hệ số Elo
2120
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2120
Tổng ván đấu
73
Hệ số Elo
2120
Tổng ván đấu
20
R
Rajasekhar, V.
Hệ số Elo
2120
Tổng ván đấu
0
S
Singh, Sushma
Hệ số Elo
2120
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2120
Tổng ván đấu
29
V
Hệ số Elo
2120
Tổng ván đấu
0
A
Anandh Raj M M
Hệ số Elo
2119
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2119
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2119
Tổng ván đấu
0