IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
5001633 2200 2 Xem chi tiết
S
Subhash Chandra Sahoo
5002842 2200 0
S
Sureshkumar, R.
5000971 2200 0
25602110 2200 27 Xem chi tiết
R
Ranganathan, K.
5002010 2199 0
46636579 CM 2199 73 Xem chi tiết
25944240 FM 2199 31 Xem chi tiết
A
Awadhiya, Anand Kumar
5009804 2197 0
5021650 2197 26 Xem chi tiết
5054010 2197 19 Xem chi tiết
5090997 2196 157 Xem chi tiết
5022436 2196 5 Xem chi tiết
B
Bishnoi, Mahesh
5004519 2195 0
M
M Chandrashekhar
5005833 2195 0
5011191 FM 2195 96 Xem chi tiết
S
Sharma, Nawlesh
5006643 2195 0
33442215 2195 25 Xem chi tiết
46626433 2195 112 Xem chi tiết
A
Anis, Bari
5022444 2194 0
N
Nabacnandra, Th.
5007011 2194 0
Hệ số Elo
2200
Tổng ván đấu
2
S
Subhash Chandra Sahoo
Hệ số Elo
2200
Tổng ván đấu
0
S
Sureshkumar, R.
Hệ số Elo
2200
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2200
Tổng ván đấu
27
R
Ranganathan, K.
Hệ số Elo
2199
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2199
Tổng ván đấu
73
Hệ số Elo
2199
Tổng ván đấu
31
A
Awadhiya, Anand Kumar
Hệ số Elo
2197
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2197
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
2197
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
2196
Tổng ván đấu
157
Hệ số Elo
2196
Tổng ván đấu
5
B
Bishnoi, Mahesh
Hệ số Elo
2195
Tổng ván đấu
0
M
M Chandrashekhar
Hệ số Elo
2195
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2195
Tổng ván đấu
96
S
Sharma, Nawlesh
Hệ số Elo
2195
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2195
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
2195
Tổng ván đấu
112
A
Hệ số Elo
2194
Tổng ván đấu
0
N
Nabacnandra, Th.
Hệ số Elo
2194
Tổng ván đấu
0