IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
D'Souza, J.
5003253 CM 2201 0
J
Jayaprakash, Srinivasan
5000955 2201 0
5010675 2201 56 Xem chi tiết
5022843 2200 2 Xem chi tiết
M
Manoj, Verma
5001374 2200 0
25955489 2200 26 Xem chi tiết
5001633 2200 2 Xem chi tiết
46674969 FM 2200 79 Xem chi tiết
S
Subhash Chandra Sahoo
5002842 2200 0
S
Sureshkumar, R.
5000971 2200 0
25602110 2200 27 Xem chi tiết
R
Ranganathan, K.
5002010 2199 0
46636579 CM 2199 73 Xem chi tiết
25944240 FM 2199 31 Xem chi tiết
33386722 2198 22 Xem chi tiết
A
Awadhiya, Anand Kumar
5009804 2197 0
5021650 2197 26 Xem chi tiết
5054010 2197 19 Xem chi tiết
5090997 2196 157 Xem chi tiết
5022436 2196 5 Xem chi tiết
D
D'Souza, J.
Hệ số Elo
2201
Tổng ván đấu
0
J
Jayaprakash, Srinivasan
Hệ số Elo
2201
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2201
Tổng ván đấu
56
Hệ số Elo
2200
Tổng ván đấu
2
M
Manoj, Verma
Hệ số Elo
2200
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2200
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
2200
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
2200
Tổng ván đấu
79
S
Subhash Chandra Sahoo
Hệ số Elo
2200
Tổng ván đấu
0
S
Sureshkumar, R.
Hệ số Elo
2200
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2200
Tổng ván đấu
27
R
Ranganathan, K.
Hệ số Elo
2199
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2199
Tổng ván đấu
73
Hệ số Elo
2199
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
2198
Tổng ván đấu
22
A
Awadhiya, Anand Kumar
Hệ số Elo
2197
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2197
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
2197
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
2196
Tổng ván đấu
157
Hệ số Elo
2196
Tổng ván đấu
5