IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Bishnoi, Mahesh
5004519 2195 0
M
M Chandrashekhar
5005833 2195 0
5011191 FM 2195 96 Xem chi tiết
S
Sharma, Nawlesh
5006643 2195 0
46626433 2195 112 Xem chi tiết
33368783 WFM 2195 24 Xem chi tiết
A
Anis, Bari
5022444 2194 0
N
Nabacnandra, Th.
5007011 2194 0
33325090 2194 20 Xem chi tiết
5084385 2193 21 Xem chi tiết
M
Manan, R.K.A.
5016630 2193 0
5000130 IM 2193 236 Xem chi tiết
P
Pappu, Ramani
5002354 2193 0
45086931 2192 36 Xem chi tiết
5008778 FM 2192 21 Xem chi tiết
25058746 FM 2192 99 Xem chi tiết
5012686 CM 2192 68 Xem chi tiết
25789449 FM 2192 86 Xem chi tiết
48779857 FM 2191 98 Xem chi tiết
5010527 2191 9 Xem chi tiết
B
Bishnoi, Mahesh
Hệ số Elo
2195
Tổng ván đấu
0
M
M Chandrashekhar
Hệ số Elo
2195
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2195
Tổng ván đấu
96
S
Sharma, Nawlesh
Hệ số Elo
2195
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2195
Tổng ván đấu
112
Hệ số Elo
2195
Tổng ván đấu
24
A
Hệ số Elo
2194
Tổng ván đấu
0
N
Nabacnandra, Th.
Hệ số Elo
2194
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2194
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
2193
Tổng ván đấu
21
M
Manan, R.K.A.
Hệ số Elo
2193
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2193
Tổng ván đấu
236
P
Pappu, Ramani
Hệ số Elo
2193
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2192
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
2192
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
2192
Tổng ván đấu
99
Hệ số Elo
2192
Tổng ván đấu
68
Hệ số Elo
2192
Tổng ván đấu
86
Hệ số Elo
2191
Tổng ván đấu
98
Hệ số Elo
2191
Tổng ván đấu
9