IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
33364591 1800 2 Xem chi tiết
A
Arthi, B
5032016 1800 0
A
Arun Som
25623842 1800 0
C
Chalak, Diksha
5060940 1800 0
C
Chirag M Ramesh
5080029 1800 0
D
Dipak, Patgiri
5065178 1800 0
D
Dugar,Ansh
35080067 1800 0
D
Dwiti Krishna Panda
25007815 1800 0
46605908 1800 8 Xem chi tiết
I
Ishrath Amina Taj
5081394 1800 0
25049445 1800 1 Xem chi tiết
J
Joshi Sanjay
35023284 1800 0
K
Kapil, Gupta
5020662 1800 0
25149300 1800 10 Xem chi tiết
K
Kaushik Narang
5050880 1800 0
K
Kodre Tirth
48704580 1800 0
K
Koneru Yashwant Sai
5083370 1800 0
5095034 1800 1 Xem chi tiết
M
Mahesh, Bhatnagar
5020719 1800 0
45057958 1800 3 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
C
Chalak, Diksha
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
C
Chirag M Ramesh
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
D
Dipak, Patgiri
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
D
Dwiti Krishna Panda
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
8
I
Ishrath Amina Taj
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
1
J
Joshi Sanjay
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
K
Kapil, Gupta
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
10
K
Kaushik Narang
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
K
Koneru Yashwant Sai
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
1
M
Mahesh, Bhatnagar
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
3