IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
45050449 1802 15 Xem chi tiết
V
Vibhor Ranjan
25927280 1802 0
48717592 1802 1 Xem chi tiết
A
Abhishek V
5090075 1801 0
A
Aditya Baksi
48740888 1801 0
A
Anantajit Seal
25182820 1801 0
A
Ashish Kumar Singh
25763580 1801 0
25670263 1801 2 Xem chi tiết
5080487 1801 6 Xem chi tiết
G
Gowtham Ramamoorthy
45097100 1801 0
H
Harish Alagappan
531074383 1801 0
25954733 1801 1 Xem chi tiết
J
Jetwani Ankit
25080229 1801 0
537003062 1801 3 Xem chi tiết
K
Kotai Kamlesh S
45059225 1801 0
25180371 1801 2 Xem chi tiết
5033268 1801 5 Xem chi tiết
L
Lishanth B
48721468 1801 0
M
Maheshwari R K
5017505 1801 0
N
Nandu, Murali
5014204 1801 0
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
15
V
Vibhor Ranjan
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
1
A
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
A
Aditya Baksi
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
A
Anantajit Seal
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
A
Ashish Kumar Singh
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
6
G
Gowtham Ramamoorthy
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
H
Harish Alagappan
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
1
J
Jetwani Ankit
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
3
K
Kotai Kamlesh S
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
5
L
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
M
Maheshwari R K
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
N
Nandu, Murali
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0