IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Trivedi Harikishan
35046586 1800 0
U
Utkarsh Mishra
25039504 1800 0
U
Uttej
25002295 1800 0
V
Vigneshwar, M
25004034 1800 0
V
Vikas Jaiswal
25064770 1800 0
V
Vishnu, Nandan
366097839 1800 0
V
Vishnuvel P
531015646 1800 0
A
Abhinav Singh
33375950 1799 0
25054791 1799 8 Xem chi tiết
D
Dhineshsunder Ganapathi
5037859 1799 0
G
Ganesh Kamath
25131613 1799 0
G
Giridhar Mudedla
25095587 1799 0
5042631 1799 15 Xem chi tiết
35071912 1799 15 Xem chi tiết
J
Jose Rajan
583070230 1799 0
K
Kewat Subham Kumar
35092332 1799 0
48748927 1799 3 Xem chi tiết
K
Kumara Srivatsa Somanchi
48748935 1799 0
M
Meghana,T C
5072425 1799 0
M
Muraleedharan, P G
5040795 1799 0
T
Trivedi Harikishan
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
U
Utkarsh Mishra
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
V
Vigneshwar, M
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
V
Vikas Jaiswal
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
V
Vishnu, Nandan
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
V
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
A
Abhinav Singh
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
8
D
Dhineshsunder Ganapathi
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
0
G
Ganesh Kamath
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
0
G
Giridhar Mudedla
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
0
K
Kewat Subham Kumar
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
3
K
Kumara Srivatsa Somanchi
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
0
M
Meghana,T C
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
0
M
Muraleedharan, P G
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
0