IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
45092044 1821 1 Xem chi tiết
P
Paul Arnab
35043307 1821 0
P
Prakash V R
45084998 1821 0
R
Raviprakash, S.m.
5020069 1821 0
46682724 1821 15 Xem chi tiết
S
Sadashiva, V
5062705 1821 0
S
Sajjna, Yasmin
5034574 1821 0
35026461 1821 7 Xem chi tiết
5045479 1821 3 Xem chi tiết
46697756 1821 40 Xem chi tiết
88150755 1821 2 Xem chi tiết
5011086 1821 4 Xem chi tiết
S
Sunil, Kumar
5020450 1821 0
S
Sushma Meenakshi, K
5055911 1821 0
V
Venkatasubramanian V
25063871 1821 0
Y
Yamini Sriram
25968971 1821 0
A
Abhirup, Kar
5045967 1820 0
46696679 1820 23 Xem chi tiết
A
Anoop, K
5086604 1820 0
A
Ashish Thomas Alex
25067800 1820 0
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
1
P
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
R
Raviprakash, S.m.
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
15
S
Sadashiva, V
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
S
Sajjna, Yasmin
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
4
S
Sunil, Kumar
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
S
Sushma Meenakshi, K
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
V
Venkatasubramanian V
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
Y
Yamini Sriram
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
A
Abhirup, Kar
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
0
A
Ashish Thomas Alex
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
0