IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
J
Jothi Prakasam K
35079670 1823 0
K
Kannan, S.
5063680 1823 0
25683160 1823 1 Xem chi tiết
46676694 1823 1 Xem chi tiết
P
Prakash Mohan
35075020 1823 0
P
Praneeth H S
531019730 1823 0
P
Pravin, Parmar
5033322 1823 0
25693727 1823 3 Xem chi tiết
33417555 1823 21 Xem chi tiết
35010166 1823 2 Xem chi tiết
S
Sherfin, S
5040892 1823 0
33402604 1823 14 Xem chi tiết
V
Vinod C P
5021294 1823 0
A
Abi A
25644424 1822 0
25125150 1822 3 Xem chi tiết
A
Amarnath R
33483027 1822 0
25941356 1822 2 Xem chi tiết
46636692 1822 7 Xem chi tiết
25020749 1822 4 Xem chi tiết
5003750 1822 1 Xem chi tiết
J
Jothi Prakasam K
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
1
P
Prakash Mohan
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
0
P
Pravin, Parmar
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
2
S
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
14
V
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
3
A
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
1