IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
25717405 1826 2 Xem chi tiết
46657088 1826 19 Xem chi tiết
P
Pamidi Jaswanth
88183610 1826 0
35052764 1826 4 Xem chi tiết
429027390 1826 1 Xem chi tiết
P
Pranav Ramkumar
33474729 1826 0
P
Prapanch A S
5083753 1826 0
P
Projit, Phukon
5017157 1826 0
P
Pujjam Bansod
25043994 1826 0
S
Saeed Beg
25008013 1826 0
33384002 1826 2 Xem chi tiết
S
Shainesh, Datta Aher
5030560 1826 0
35092200 1826 1 Xem chi tiết
S
Somnath Chakraborty
25039415 1826 0
5013500 1826 8 Xem chi tiết
33470871 1826 11 Xem chi tiết
A
Abishek I
25013360 1825 0
25713337 1825 1 Xem chi tiết
A
Aswath P, Hari
5037743 1825 0
5065151 1825 3 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
19
P
Pamidi Jaswanth
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
1
P
Pranav Ramkumar
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
0
P
Prapanch A S
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
0
P
Projit, Phukon
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
0
P
Pujjam Bansod
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
2
S
Shainesh, Datta Aher
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
1
S
Somnath Chakraborty
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
1
A
Aswath P, Hari
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
3