IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
25110012 1868 4 Xem chi tiết
25747525 1868 7 Xem chi tiết
46630392 1868 6 Xem chi tiết
5002613 1868 17 Xem chi tiết
G
Gokulraam sankar
21601216 1868 0
H
Harshavardhan Rajendrababu
5029600 1868 0
L
Lalramhluna Colney
531095003 1868 0
46609067 1868 7 Xem chi tiết
45067651 1868 2 Xem chi tiết
25080407 CM 1868 44 Xem chi tiết
S
Shyam, Kishore Prasad
5019133 1868 0
45002797 1868 2 Xem chi tiết
25008153 1868 4 Xem chi tiết
S
Sugumar.C.M.
5060001 1868 0
A
Aadinath Harilal
25128728 1867 0
A
Anand, Sivasankar A
5045290 1867 0
45092567 1867 15 Xem chi tiết
5018811 1867 27 Xem chi tiết
G
Gupta, Astha
5045770 1867 0
J
Jeel Shah
46620443 1867 0
Hệ số Elo
1868
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1868
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1868
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1868
Tổng ván đấu
17
G
Gokulraam sankar
Hệ số Elo
1868
Tổng ván đấu
0
H
Harshavardhan Rajendrababu
Hệ số Elo
1868
Tổng ván đấu
0
L
Lalramhluna Colney
Hệ số Elo
1868
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1868
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1868
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1868
Tổng ván đấu
44
S
Shyam, Kishore Prasad
Hệ số Elo
1868
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1868
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1868
Tổng ván đấu
4
S
Sugumar.C.M.
Hệ số Elo
1868
Tổng ván đấu
0
A
Aadinath Harilal
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
0
A
Anand, Sivasankar A
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
27
G
Gupta, Astha
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
0