IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
25058614 1866 14 Xem chi tiết
5039886 1866 2 Xem chi tiết
25666576 1866 4 Xem chi tiết
D
Debasish Barua
25007785 1866 0
G
Gupchup, Rugved
25001213 1866 0
45018014 1866 18 Xem chi tiết
5009456 1866 1 Xem chi tiết
K
Karmukilan S
25020030 1866 0
K
Khagokpam Bishwajit Singh
25137395 1866 0
N
Naorem Shantikumar
46603077 1866 0
48769088 1866 15 Xem chi tiết
5004349 1866 30 Xem chi tiết
R
Ravi, Sinha
5052491 1866 0
R
Ravishankar, S N
5000823 1866 0
R
Rishideep, Bordoloi
5004730 1866 0
33382980 1866 2 Xem chi tiết
S
Sachin Pradeep
25068458 1866 0
5045410 1866 14 Xem chi tiết
25640917 1866 3 Xem chi tiết
S
Satyabrata, Barik
5039622 1866 0
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
4
D
Debasish Barua
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
G
Gupchup, Rugved
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
1
K
Karmukilan S
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
K
Khagokpam Bishwajit Singh
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
N
Naorem Shantikumar
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
30
R
Ravi, Sinha
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
R
Ravishankar, S N
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
R
Rishideep, Bordoloi
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
2
S
Sachin Pradeep
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
3
S
Satyabrata, Barik
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0