IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Ramanan, S
5019605 1869 0
5010926 1869 32 Xem chi tiết
45010862 WCM 1869 11 Xem chi tiết
Y
Yashes, Salian
5067480 1869 0
5033136 1868 1 Xem chi tiết
5090245 1868 4 Xem chi tiết
5045614 1868 48 Xem chi tiết
B
Baria Shailesh
46603310 1868 0
35017306 1868 1 Xem chi tiết
25110012 1868 4 Xem chi tiết
25747525 1868 7 Xem chi tiết
46630392 1868 6 Xem chi tiết
5002613 1868 17 Xem chi tiết
G
Gokulraam sankar
21601216 1868 0
H
Harshavardhan Rajendrababu
5029600 1868 0
L
Lalramhluna Colney
531095003 1868 0
48787060 1868 2 Xem chi tiết
46609067 1868 7 Xem chi tiết
45067651 1868 2 Xem chi tiết
25098160 1868 56 Xem chi tiết
R
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
11
Y
Yashes, Salian
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1868
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1868
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1868
Tổng ván đấu
48
B
Baria Shailesh
Hệ số Elo
1868
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1868
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1868
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1868
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1868
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1868
Tổng ván đấu
17
G
Gokulraam sankar
Hệ số Elo
1868
Tổng ván đấu
0
H
Harshavardhan Rajendrababu
Hệ số Elo
1868
Tổng ván đấu
0
L
Lalramhluna Colney
Hệ số Elo
1868
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1868
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1868
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1868
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1868
Tổng ván đấu
56