IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
V
Vishal, Thakare
5021863 1975 0
366108182 1974 14 Xem chi tiết
25182781 1974 1 Xem chi tiết
35054643 1974 1 Xem chi tiết
25098713 1974 37 Xem chi tiết
45012458 1974 117 Xem chi tiết
C
Colaso, Standrik
5019826 1974 0
25793136 CM 1974 9 Xem chi tiết
G
Gomathey, R.
5019443 1974 0
K
Karnik, Soham
5040590 1974 0
5029660 1974 2 Xem chi tiết
5018048 1974 34 Xem chi tiết
S
Saxena, Aditya
5022711 1974 0
5011574 FM 1974 28 Xem chi tiết
5022215 1974 2 Xem chi tiết
25024981 1973 29 Xem chi tiết
25040359 1973 33 Xem chi tiết
46630872 1973 18 Xem chi tiết
33489475 1973 5 Xem chi tiết
S
Soumya, Banerjee
5025460 1973 0
V
Vishal, Thakare
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
117
C
Colaso, Standrik
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
9
G
Gomathey, R.
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
0
K
Karnik, Soham
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
34
S
Saxena, Aditya
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1973
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1973
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
1973
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1973
Tổng ván đấu
5
S
Soumya, Banerjee
Hệ số Elo
1973
Tổng ván đấu
0