IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sharad, Sharma
5023700 1976 0
S
Sharma, Surender
5054788 1976 0
5012724 1976 21 Xem chi tiết
5060931 1976 6 Xem chi tiết
5025540 1976 15 Xem chi tiết
5019290 1975 5 Xem chi tiết
B
Bapat, Omkar
5036275 1975 0
46637842 1975 23 Xem chi tiết
46683526 1975 13 Xem chi tiết
G
Gupta R K
5016347 1975 0
5027381 1975 24 Xem chi tiết
J
Jalan, Varungopal
5023076 1975 0
33485860 1975 4 Xem chi tiết
M
Murali Krishnan, P
5037441 1975 0
P
Parthipan R
5017670 1975 0
5031931 WFM 1975 439 Xem chi tiết
S
Saravanan, V.
5020883 1975 0
5042224 WCM 1975 91 Xem chi tiết
S
Seshu, P.V.V.
5017360 1975 0
S
Shah, Bhavya
5020131 1975 0
S
Sharad, Sharma
Hệ số Elo
1976
Tổng ván đấu
0
S
Sharma, Surender
Hệ số Elo
1976
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1976
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1976
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1976
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
5
B
Bapat, Omkar
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
13
G
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
24
J
Jalan, Varungopal
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
4
M
Murali Krishnan, P
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
0
P
Parthipan R
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
439
S
Saravanan, V.
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
91
S
Seshu, P.V.V.
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
0
S
Shah, Bhavya
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
0