IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
45046328 1975 12 Xem chi tiết
S
Sharma, P.C.
5027969 1975 0
V
Venu, Madhav N.
5014905 1975 0
V
Vishal, Thakare
5021863 1975 0
366108182 1974 15 Xem chi tiết
35054643 1974 1 Xem chi tiết
25660349 1974 23 Xem chi tiết
45012458 1974 117 Xem chi tiết
C
Colaso, Standrik
5019826 1974 0
G
Gomathey, R.
5019443 1974 0
K
Karnik, Soham
5040590 1974 0
5029660 1974 2 Xem chi tiết
5018048 1974 34 Xem chi tiết
S
Saxena, Aditya
5022711 1974 0
5054290 WIM 1974 386 Xem chi tiết
5022215 1974 2 Xem chi tiết
25024981 1973 29 Xem chi tiết
25040359 1973 33 Xem chi tiết
46630872 1973 18 Xem chi tiết
45073058 WFM 1973 45 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
12
S
Sharma, P.C.
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
0
V
Venu, Madhav N.
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
0
V
Vishal, Thakare
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
117
C
Colaso, Standrik
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
0
G
Gomathey, R.
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
0
K
Karnik, Soham
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
34
S
Saxena, Aditya
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
386
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1973
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1973
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
1973
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1973
Tổng ván đấu
45