IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
5004314 1979 6 Xem chi tiết
G
Gourab, Bhaduri
5036321 1979 0
5061164 1979 9 Xem chi tiết
25124030 1979 9 Xem chi tiết
S
Sashank Singh
5013640 1979 0
5021022 1978 3 Xem chi tiết
5011108 1978 4 Xem chi tiết
5068754 1978 61 Xem chi tiết
D
Din M S
5065070 1978 0
D
Dutta, Pallav
5033209 1978 0
35033972 1978 50 Xem chi tiết
K
Kathwari, Asif Aslum
5026547 1978 0
M
Murali, Krishna K.
5029244 1978 0
P
Pardeep, Solanki
5044472 1978 0
5023637 1978 1 Xem chi tiết
R
Raunak, Tongia
5028850 1978 0
S
Sambhav Setiya
25744755 1978 0
25941275 WCM 1978 17 Xem chi tiết
V
Varun, Vij
5035244 1978 0
V
Venkatraman, R.
5036771 1978 0
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
6
G
Gourab, Bhaduri
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
9
S
Sashank Singh
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
61
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
0
D
Dutta, Pallav
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
50
K
Kathwari, Asif Aslum
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
0
M
Murali, Krishna K.
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
0
P
Pardeep, Solanki
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
1
R
Raunak, Tongia
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
0
S
Sambhav Setiya
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
17
V
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
0
V
Venkatraman, R.
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
0