IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Chand, Gokul
5042518 1990 0
45047553 1990 37 Xem chi tiết
46636404 1990 5 Xem chi tiết
L
Limaye, Anirudh
25001221 1990 0
P
Pallavi, Maiya
5021910 1990 0
P
Pooja, Rathod
5016380 1990 0
R
Raghav, Mantri
5071399 1990 0
33400830 1990 17 Xem chi tiết
5011965 WFM 1990 34 Xem chi tiết
25068563 1990 35 Xem chi tiết
S
Swapan, Kumar Brahma
5038367 1990 0
T
Thakkar, Niharika
5036747 1990 0
U
Uttam, Sarker
5035236 1990 0
V
Vishwas, Saralaya
5028108 1990 0
A
Ashok Kumar, Mohanty
5002850 1989 0
45019002 1989 30 Xem chi tiết
G
G, Yogesh
5028205 1989 0
G
Ghadge, Vinod
5024471 1989 0
5008840 CM 1989 18 Xem chi tiết
K
Kaustubh, Khare
5018617 1989 0
C
Chand, Gokul
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
5
L
Limaye, Anirudh
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
0
P
Pallavi, Maiya
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
0
P
Pooja, Rathod
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
0
R
Raghav, Mantri
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
35
S
Swapan, Kumar Brahma
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
0
T
Thakkar, Niharika
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
0
U
Uttam, Sarker
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
0
V
Vishwas, Saralaya
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
0
A
Ashok Kumar, Mohanty
Hệ số Elo
1989
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1989
Tổng ván đấu
30
G
Hệ số Elo
1989
Tổng ván đấu
0
G
Ghadge, Vinod
Hệ số Elo
1989
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1989
Tổng ván đấu
18
K
Kaustubh, Khare
Hệ số Elo
1989
Tổng ván đấu
0