INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
J
Joshua Jayden Huang Sihaloho
7140207 1510 0
S
SHAINA AYLAKIVA MEGARANTO
7127227 1510 0
M
MIRA JATNIKASARI
7124449 1507 0
S
Sandi. Lukman Arif
7138270 1507 0
M
Muhammad Iqbal Dwi Septianto
7142870 1506 0
S
Subagiyo Titus
7145470 1506 0
P
Pramudya Dylan Andrian
7139543 1505 0
J
Jibran Romadoni
7145667 1502 0
R
Rivai, Yahya
7139403 1501 0
H
Hupron, Mukhi
7134185 1499 0
W
Widiarto, Bramantyo Ardhiseno
7127960 1497 0
S
Setiawan, Gervasius Ludwig
7123760 1496 0
P
Papian, Shalom Catleya Marceline
7128258 1495 0
Y
Yuli Caterina Saragih
7143354 1493 0
J
JETHRO NEIL MARTUA SITORUS
7135807 1492 0
Y
YUSTINA HALAWA
7124481 1492 0
C
Chan, Michael Bryan
7136048 1491 0
H
Hazeeq, Fayzal
7134304 1491 0
P
Philemon
7141211 1491 0
A
Anggraeni, Dafina Widya Acha
7138792 1486 0
J
Joshua Jayden Huang Sihaloho
Hệ số Elo
1510
Tổng ván đấu
0
S
SHAINA AYLAKIVA MEGARANTO
Hệ số Elo
1510
Tổng ván đấu
0
M
MIRA JATNIKASARI
Hệ số Elo
1507
Tổng ván đấu
0
S
Sandi. Lukman Arif
Hệ số Elo
1507
Tổng ván đấu
0
M
Muhammad Iqbal Dwi Septianto
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
0
S
Subagiyo Titus
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
0
P
Pramudya Dylan Andrian
Hệ số Elo
1505
Tổng ván đấu
0
J
Jibran Romadoni
Hệ số Elo
1502
Tổng ván đấu
0
R
Rivai, Yahya
Hệ số Elo
1501
Tổng ván đấu
0
H
Hupron, Mukhi
Hệ số Elo
1499
Tổng ván đấu
0
W
Widiarto, Bramantyo Ardhiseno
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
0
S
Setiawan, Gervasius Ludwig
Hệ số Elo
1496
Tổng ván đấu
0
P
Papian, Shalom Catleya Marceline
Hệ số Elo
1495
Tổng ván đấu
0
Y
Yuli Caterina Saragih
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
J
JETHRO NEIL MARTUA SITORUS
Hệ số Elo
1492
Tổng ván đấu
0
Y
YUSTINA HALAWA
Hệ số Elo
1492
Tổng ván đấu
0
C
Chan, Michael Bryan
Hệ số Elo
1491
Tổng ván đấu
0
H
Hazeeq, Fayzal
Hệ số Elo
1491
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1491
Tổng ván đấu
0
A
Anggraeni, Dafina Widya Acha
Hệ số Elo
1486
Tổng ván đấu
0