INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kornelius Moreno Monang Sianipar
7141408 1436 0
A
Al Farabi, Muhammad Saud
7127456 1431 0
M
Mochammad Barra Aymar
7140894 1424 0
7135254 1423 8 Xem chi tiết
R
Rinson Simbolon
7141114 1416 0
R
Rafif Reli Brainadi
7147473 1413 0
B
Benedict Lim Chin Siong
7131909 1412 0
I
I Putu Saitya Pradnya Tadvanam
7130597 1410 0
S
Sayyid Musyaffa Yusuf
7138296 1408 0
E
EMMA TIONO
7143656 1405 0
J
Jacobes, Nathan
7133200 1402 0
A
A Bakar
7128495 0 0
A
A Rafiq
7109881 0 0
A
A. HANIF
7117884 0 0
A
ABDUL GAFFAR
7138997 0 0
A
ABDUL RAUF
7117728 0 0
A
ABIDIN
7121164 0 0
A
ABIYAN VARNAVISWANATHAN GARDA JAGAD
7125267 0 0
A
ABU
7121466 0 0
A
ACH JOHAN ARIF WIBOWO
7116020 0 0
K
Kornelius Moreno Monang Sianipar
Hệ số Elo
1436
Tổng ván đấu
0
A
Al Farabi, Muhammad Saud
Hệ số Elo
1431
Tổng ván đấu
0
M
Mochammad Barra Aymar
Hệ số Elo
1424
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1423
Tổng ván đấu
8
R
Rinson Simbolon
Hệ số Elo
1416
Tổng ván đấu
0
R
Rafif Reli Brainadi
Hệ số Elo
1413
Tổng ván đấu
0
B
Benedict Lim Chin Siong
Hệ số Elo
1412
Tổng ván đấu
0
I
I Putu Saitya Pradnya Tadvanam
Hệ số Elo
1410
Tổng ván đấu
0
S
Sayyid Musyaffa Yusuf
Hệ số Elo
1408
Tổng ván đấu
0
E
Hệ số Elo
1405
Tổng ván đấu
0
J
Jacobes, Nathan
Hệ số Elo
1402
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
ABDUL GAFFAR
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
ABIYAN VARNAVISWANATHAN GARDA JAGAD
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
ACH JOHAN ARIF WIBOWO
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0