INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gultom, Rheinhold
7137478 1544 0
H
Handoko, Claretta Nathania
7124600 1544 0
W
Wang Xiao Jiao
7123817 1543 0
7119658 1542 8 Xem chi tiết
L
Lou, Keagan Benedict
7136005 1542 0
P
Pranata, Hans Davis
7127855 1542 0
N
Naufal Rafi Athallah Ramadhan
7142994 1541 0
B
Benediktus Kevin Arkanugraha Jodikara
7131623 1540 0
R
Rahman, M. Syauqi
7108907 1540 0
R
Rokhmana, Fauzi Ladzuardhi
7130988 1540 0
R
Ramadhan, Agus Rahmat
7133227 1538 0
K
KIKI TAYEB
7137257 1537 0
P
Prasetyo, Pradipta Daniswara Gibran
7128100 1537 0
S
Simanjuntak, JT
7133251 1537 0
W
Wavina Kamita Putri
7139640 1537 0
7142854 1535 2 Xem chi tiết
A
Annisa, Nyimas Bunga
7131429 1534 0
7111703 1534 8 Xem chi tiết
C
Chia, Gregory Winston
7129424 1533 0
H
Hugo Mora Parsaoran Sibarani
7145080 1532 0
G
Gultom, Rheinhold
Hệ số Elo
1544
Tổng ván đấu
0
H
Handoko, Claretta Nathania
Hệ số Elo
1544
Tổng ván đấu
0
W
Wang Xiao Jiao
Hệ số Elo
1543
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
8
L
Lou, Keagan Benedict
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
0
P
Pranata, Hans Davis
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
0
N
Naufal Rafi Athallah Ramadhan
Hệ số Elo
1541
Tổng ván đấu
0
B
Benediktus Kevin Arkanugraha Jodikara
Hệ số Elo
1540
Tổng ván đấu
0
R
Rahman, M. Syauqi
Hệ số Elo
1540
Tổng ván đấu
0
R
Rokhmana, Fauzi Ladzuardhi
Hệ số Elo
1540
Tổng ván đấu
0
R
Ramadhan, Agus Rahmat
Hệ số Elo
1538
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1537
Tổng ván đấu
0
P
Prasetyo, Pradipta Daniswara Gibran
Hệ số Elo
1537
Tổng ván đấu
0
S
Simanjuntak, JT
Hệ số Elo
1537
Tổng ván đấu
0
W
Wavina Kamita Putri
Hệ số Elo
1537
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1535
Tổng ván đấu
2
A
Annisa, Nyimas Bunga
Hệ số Elo
1534
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1534
Tổng ván đấu
8
C
Chia, Gregory Winston
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
0
H
Hugo Mora Parsaoran Sibarani
Hệ số Elo
1532
Tổng ván đấu
0