INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Z
Zahra, Nabila Adriana Az
7131577 1548 0
D
Darrel Saputra
7142390 1546 0
H
Hu, Ken Oliver
7139233 1546 0
G
Gultom, Rheinhold
7137478 1544 0
W
Wang Xiao Jiao
7123817 1543 0
7119658 1542 8 Xem chi tiết
L
Lou, Keagan Benedict
7136005 1542 0
P
Pranata, Hans Davis
7127855 1542 0
G
Graham, Elloif Daniel
7139063 1541 0
N
Naufal Rafi Athallah Ramadhan
7142994 1541 0
B
Benediktus Kevin Arkanugraha Jodikara
7131623 1540 0
R
Rahman, M. Syauqi
7108907 1540 0
R
Rokhmana, Fauzi Ladzuardhi
7130988 1540 0
R
Ramadhan, Agus Rahmat
7133227 1538 0
K
KIKI TAYEB
7137257 1537 0
P
Prasetyo, Pradipta Daniswara Gibran
7128100 1537 0
S
Simanjuntak, JT
7133251 1537 0
W
Wavina Kamita Putri
7139640 1537 0
7142854 1535 2 Xem chi tiết
A
Annisa, Nyimas Bunga
7131429 1534 0
Z
Zahra, Nabila Adriana Az
Hệ số Elo
1548
Tổng ván đấu
0
D
Darrel Saputra
Hệ số Elo
1546
Tổng ván đấu
0
H
Hu, Ken Oliver
Hệ số Elo
1546
Tổng ván đấu
0
G
Gultom, Rheinhold
Hệ số Elo
1544
Tổng ván đấu
0
W
Wang Xiao Jiao
Hệ số Elo
1543
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
8
L
Lou, Keagan Benedict
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
0
P
Pranata, Hans Davis
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
0
G
Graham, Elloif Daniel
Hệ số Elo
1541
Tổng ván đấu
0
N
Naufal Rafi Athallah Ramadhan
Hệ số Elo
1541
Tổng ván đấu
0
B
Benediktus Kevin Arkanugraha Jodikara
Hệ số Elo
1540
Tổng ván đấu
0
R
Rahman, M. Syauqi
Hệ số Elo
1540
Tổng ván đấu
0
R
Rokhmana, Fauzi Ladzuardhi
Hệ số Elo
1540
Tổng ván đấu
0
R
Ramadhan, Agus Rahmat
Hệ số Elo
1538
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1537
Tổng ván đấu
0
P
Prasetyo, Pradipta Daniswara Gibran
Hệ số Elo
1537
Tổng ván đấu
0
S
Simanjuntak, JT
Hệ số Elo
1537
Tổng ván đấu
0
W
Wavina Kamita Putri
Hệ số Elo
1537
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1535
Tổng ván đấu
2
A
Annisa, Nyimas Bunga
Hệ số Elo
1534
Tổng ván đấu
0