INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Karang Jayanasa Danial
7143311 1602 0
M
Mohamad Sindhu Partomo
7120745 1602 0
B
BRILLIANTO SOERAHMAN
7130848 1601 0
H
Hasna, Khansa Safia
7130910 1601 0
T
Tanjung, Arzanka Einer
7135475 1601 0
Y
Yappy, Kent Pierre Christiano
7135424 1601 0
B
Betta, Devdan Yusouf Maulana
7130961 1600 0
B
BERNIE
7140525 1599 0
F
Farrellino Ulung Satya Amando
7144482 1599 0
P
Priyanto, Andy
7137850 1599 0
S
Syafiq, Hanan Yukta
7131089 1599 0
K
Kingston Lovendria Tjia
7144687 1597 0
L
Lanawawi, Fritzio Jevin
7131054 1597 0
T
Theofilus, Kevin
7112122 1597 0
M
Muhammad Zein
7141785 1596 0
N
Nyoman Yurisaka Kirana Paramartha Putri
7135327 1596 0
F
Ferial Azis, Siregar
7119500 1595 0
L
Lilis Herna Yulia
7101538 1595 0
S
Siswanto, Daniel
7133596 1595 0
Y
Yumar, Alfariza
7127553 1595 0
K
Karang Jayanasa Danial
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
M
Mohamad Sindhu Partomo
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
B
BRILLIANTO SOERAHMAN
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0
H
Hasna, Khansa Safia
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0
T
Tanjung, Arzanka Einer
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0
Y
Yappy, Kent Pierre Christiano
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0
B
Betta, Devdan Yusouf Maulana
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
F
Farrellino Ulung Satya Amando
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
P
Priyanto, Andy
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
S
Syafiq, Hanan Yukta
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
K
Kingston Lovendria Tjia
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
0
L
Lanawawi, Fritzio Jevin
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
0
T
Theofilus, Kevin
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
0
M
Muhammad Zein
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
N
Nyoman Yurisaka Kirana Paramartha Putri
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
F
Ferial Azis, Siregar
Hệ số Elo
1595
Tổng ván đấu
0
L
Lilis Herna Yulia
Hệ số Elo
1595
Tổng ván đấu
0
S
Siswanto, Daniel
Hệ số Elo
1595
Tổng ván đấu
0
Y
Yumar, Alfariza
Hệ số Elo
1595
Tổng ván đấu
0