INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Siregar, Yusrizal
7133650 1617 0
H
Henri Rusmanto
7141190 1615 0
S
SEBASTIAN TIONO
7130821 1613 0
S
Supriyono
7125577 1613 0
G
GRISELDA VALINSYA IFANKA
7116047 1612 0
M
Mawaddah, Zarquel
7125585 1612 0
S
Sasmita, Jajang
7139390 1612 0
S
Sinulingga, Angelyne Febyant BR
7133090 1612 0
A
Andini, Amirah Afifah Nur
7130953 1611 0
J
Jonathan, Rio
7131305 1611 0
S
Sitanggang, Frans Kosta Murti
7134541 1611 0
7130627 1610 8 Xem chi tiết
7132638 1609 1 Xem chi tiết
H
Hutagaol, Jhon Afandi
7137630 1609 0
P
Pradipta, Rafa Arifianto
7119429 1607 0
H
Hardjono, Bryan Pangestu
7131526 1605 0
M
Manurung, Roslinda Br
7122594 1605 0
N
Nora Amelia
7116659 1605 0
H
Harits Ryandika Yusuf Malik
7139292 1603 0
F
Fortuna, Jessica Octary
7134991 1602 0
S
Siregar, Yusrizal
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
H
Henri Rusmanto
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
S
SEBASTIAN TIONO
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
G
GRISELDA VALINSYA IFANKA
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
M
Mawaddah, Zarquel
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
S
Sasmita, Jajang
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
S
Sinulingga, Angelyne Febyant BR
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
A
Andini, Amirah Afifah Nur
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
J
Jonathan, Rio
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
S
Sitanggang, Frans Kosta Murti
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1609
Tổng ván đấu
1
H
Hutagaol, Jhon Afandi
Hệ số Elo
1609
Tổng ván đấu
0
P
Pradipta, Rafa Arifianto
Hệ số Elo
1607
Tổng ván đấu
0
H
Hardjono, Bryan Pangestu
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
M
Manurung, Roslinda Br
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
N
Nora Amelia
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
H
Harits Ryandika Yusuf Malik
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
F
Fortuna, Jessica Octary
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0