INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Togap Maruasas Sihite
7146051 1583 0
L
Latifah, Noor
7131810 1582 0
M
Milcik, Grant Erlangga
7147198 1581 0
7116632 1581 1 Xem chi tiết
A
Azzam, Muhammad Siddiq Idris
7122934 1579 0
R
Rahmatullah, Izzuddin
7131445 1579 0
K
Kevin Ahmad Virendra Shafwan
7144067 1578 0
N
NEO BATONG
7128185 1578 0
S
Sakinah, Clearesta Anjalia
7127650 1578 0
S
Susanto, Henry
7122012 1576 0
T
Tandiseru, Sartine Klara Bato
7130163 1576 0
N
Nandyka, Khairandra Muhamad
7133944 1575 0
S
Stevanova, Sicylia Niken
7129939 1575 0
I
IRENE RUMIRIS RAMONA SINURAT
7124279 1573 0
B
Bambang Sularso
7117698 1572 0
P
Puspita, Tita
7122420 1570 0
S
Syaroni, Ahmad Afifalfata
7127715 1570 0
7130856 1569 18 Xem chi tiết
M
Mikka Darmawan P
7140797 1569 0
P
Prakasa, Alief Nugraha
7139250 1569 0
T
Togap Maruasas Sihite
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
0
L
Latifah, Noor
Hệ số Elo
1582
Tổng ván đấu
0
M
Milcik, Grant Erlangga
Hệ số Elo
1581
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1581
Tổng ván đấu
1
A
Azzam, Muhammad Siddiq Idris
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
0
R
Rahmatullah, Izzuddin
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
0
K
Kevin Ahmad Virendra Shafwan
Hệ số Elo
1578
Tổng ván đấu
0
N
Hệ số Elo
1578
Tổng ván đấu
0
S
Sakinah, Clearesta Anjalia
Hệ số Elo
1578
Tổng ván đấu
0
S
Susanto, Henry
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
0
T
Tandiseru, Sartine Klara Bato
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
0
N
Nandyka, Khairandra Muhamad
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
0
S
Stevanova, Sicylia Niken
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
0
I
IRENE RUMIRIS RAMONA SINURAT
Hệ số Elo
1573
Tổng ván đấu
0
B
Bambang Sularso
Hệ số Elo
1572
Tổng ván đấu
0
P
Puspita, Tita
Hệ số Elo
1570
Tổng ván đấu
0
S
Syaroni, Ahmad Afifalfata
Hệ số Elo
1570
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
18
M
Mikka Darmawan P
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
0
P
Prakasa, Alief Nugraha
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
0