INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Adam, Muhammad Jovin
7134177 1637 0
J
Jesi Aulia
7143370 1637 0
7106068 1636 9 Xem chi tiết
G
Glen, Davin Aaron
7139225 1636 0
K
Kwee Dja Peng
7138121 1636 0
G
Gunarto, Rudy
7136013 1635 0
K
Ken Conary Poetracahya
7138466 1634 0
M
Muhammad Al Asyraf Samtiyar
7144245 1634 0
W
Wijanarko, Haniel
7137613 1634 0
H
Hakim, Nurul
7137656 1633 0
H
Hery Budiawan
7144776 1633 0
M
Mutha, Alfian Rizqie
7134010 1633 0
M
Muzavi, Muhammad
7133073 1633 0
N
Nala Ghassani Parikesit
7115458 1633 0
S
Saenal Aladin Rapi
7145420 1633 0
A
ADWA NUSANTORO
7135645 1632 0
D
Daniel, Steven
7131291 1632 0
M
Muhammad Naufal Rakha Arrasyid
7134436 1631 0
G
Gayatri, Titah
7137729 1629 0
I
Ichwanuddin
7141092 1629 0
A
Adam, Muhammad Jovin
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
9
G
Glen, Davin Aaron
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
K
Kwee Dja Peng
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
G
Gunarto, Rudy
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
K
Ken Conary Poetracahya
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
M
Muhammad Al Asyraf Samtiyar
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
W
Wijanarko, Haniel
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
H
Hakim, Nurul
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
H
Hery Budiawan
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
M
Mutha, Alfian Rizqie
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
M
Muzavi, Muhammad
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
N
Nala Ghassani Parikesit
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
S
Saenal Aladin Rapi
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
A
ADWA NUSANTORO
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
D
Daniel, Steven
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
M
Muhammad Naufal Rakha Arrasyid
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
G
Gayatri, Titah
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
I
Ichwanuddin
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0