INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
SUWASIK
7135653 1653 0
N
Nugraha, Muhammad Rizky Prima
7117485 1652 0
7112149 1652 1 Xem chi tiết
H
Hardinata, Lingga
7136170 1651 0
T
Thoriq, Fauzan Robbani
7126824 1651 0
W
Widarta, Marvin Zachary
7139110 1651 0
A
Alifan, Aura Cahyati
7117477 1650 0
D
Djusianto
7110545 1650 0
J
Jonatan, Bineka Surya
7127243 1650 0
K
Kholik, Abiyu Rausan Fikri
7135297 1650 0
B
Berliyyan, Intan
7131240 1649 0
7105509 1649 20 Xem chi tiết
K
Kumala, Leonardo
7126000 1649 0
P
Prasetyawan, Dava Adiviya
7132522 1649 0
R
Rainer Rafferty Pramudi
7122349 1649 0
S
Siagian, Davidson
7101503 1649 0
J
Jeaniffer Martha Dita
7108613 1648 0
M
MGS. AKHMAD FADLY RIZQON
7135173 1648 0
R
REHAN ASADI
7135815 1648 0
M
Mirza, Muhammad Danish
365111094 1647 0
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
0
N
Nugraha, Muhammad Rizky Prima
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
1
H
Hardinata, Lingga
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
0
T
Thoriq, Fauzan Robbani
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
0
W
Widarta, Marvin Zachary
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
0
A
Alifan, Aura Cahyati
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
J
Jonatan, Bineka Surya
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
K
Kholik, Abiyu Rausan Fikri
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
B
Berliyyan, Intan
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
20
K
Kumala, Leonardo
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
0
P
Prasetyawan, Dava Adiviya
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
0
R
Rainer Rafferty Pramudi
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
0
S
Siagian, Davidson
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
0
J
Jeaniffer Martha Dita
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
M
MGS. AKHMAD FADLY RIZQON
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
R
REHAN ASADI
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
M
Mirza, Muhammad Danish
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0