INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Rudi Rahmat
7145365 1692 0
7106831 1691 3 Xem chi tiết
M
Maas, Kevin Ananda
7134142 1691 0
B
Baskoro, Sandy
7137940 1689 0
J
Jailani
7141165 1689 0
Y
Yosep Ibnu Setyawan
7114583 1689 0
B
Bitnansyah, Rahis
7137664 1688 0
7122080 1688 3 Xem chi tiết
S
Syahrul Ginting
7141106 1688 0
W
Wening, Banyu Wiguno
7134053 1688 0
7138695 1687 4 Xem chi tiết
7118350 1687 1 Xem chi tiết
N
NAFHAN ITMAMIL HUMAM
7124872 1686 0
H
Hafid, Haswan
7137524 1685 0
P
Parinduri, MHD Naufal Dzakwan
7132980 1685 0
R
RAFAEL KIMI ABEDNEGO TAMBUNAN
7135610 1685 0
S
Siahaan, Maria Herlina BR
7133588 1684 0
T
Timur, Ufuk
7123108 1684 0
Y
YANA MULYANA
7117582 1684 0
J
Jakub Tarigan
7145330 1683 0
R
Rudi Rahmat
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
3
M
Maas, Kevin Ananda
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
B
Baskoro, Sandy
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
Y
Yosep Ibnu Setyawan
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
B
Bitnansyah, Rahis
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
3
S
Syahrul Ginting
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
W
Wening, Banyu Wiguno
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
1
N
NAFHAN ITMAMIL HUMAM
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
0
H
Hafid, Haswan
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
0
P
Parinduri, MHD Naufal Dzakwan
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
0
R
RAFAEL KIMI ABEDNEGO TAMBUNAN
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
0
S
Siahaan, Maria Herlina BR
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
T
Timur, Ufuk
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
Y
YANA MULYANA
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
J
Jakub Tarigan
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
0