INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Handy
7137605 1702 0
N
Nugrah Abil Akbar
7140800 1700 0
F
Fedrick Fernando Simarmata
7141661 1699 0
H
Harianto, Osten Cristo
7138768 1699 0
S
Sakti Irianto Tandibua Batong
7146868 1698 0
S
Sutarno
7144300 1698 0
7107480 1697 1 Xem chi tiết
7111355 1697 2 Xem chi tiết
7138857 1695 2 Xem chi tiết
R
Romeo Situmorang
7147651 1695 0
S
Sapurno, Amin
7132735 1695 0
A
Audra Devi Abdullah
7141998 1694 0
C
Chellynn Brightlynn Handiyono
7141017 1694 0
K
Ken Sugiharta Gunardi
7140304 1694 0
N
Nathan Gunardi
7143346 1694 0
G
Gressia Carolina
7145535 1693 0
Z
ZULKIFLI UMAR
7124490 1693 0
A
Amalia Hasanah Hadirin
7116640 1692 0
7126719 1692 2 Xem chi tiết
7123213 1692 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
0
N
Nugrah Abil Akbar
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
F
Fedrick Fernando Simarmata
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
H
Harianto, Osten Cristo
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
S
Sakti Irianto Tandibua Batong
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
2
R
Romeo Situmorang
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
S
Sapurno, Amin
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
A
Audra Devi Abdullah
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
C
Chellynn Brightlynn Handiyono
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
K
Ken Sugiharta Gunardi
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
N
Nathan Gunardi
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
G
Gressia Carolina
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
Z
ZULKIFLI UMAR
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
A
Amalia Hasanah Hadirin
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
1