INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
J
Jalatua
7144679 1675 0
P
Putri, Ria Agustiana
7131763 1675 0
S
Surkancana, Tonny
7126034 1675 0
7123418 1674 3 Xem chi tiết
G
Gusdiana, Bhakti
7127235 1674 0
A
AGUNG NOORDIANSYAH
7135700 1673 0
A
Afdimar
7108869 1673 0
R
Rasyid, Hamdanil
7127677 1673 0
S
Satria Bayu Alfida
7145853 1673 0
A
Adrian, Mikael Maria
7131216 1672 0
H
Hajar, Ibnu
7128371 1672 0
S
Santiko, Aubrey Athallya Putri
7130236 1672 0
H
Haryanto, M
7122543 1671 0
K
Khairul Amri
7143362 1671 0
7123175 1671 2 Xem chi tiết
S
Sutiana, Yana
7127936 1671 0
F
Faiz Nabil Maulana
7143052 1670 0
J
Jacob Hattu
7116110 1670 0
M
Muchlisin, Nur
7137559 1670 0
H
Handoko, Ignacio Benedict
7128002 1669 0
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
P
Putri, Ria Agustiana
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
S
Surkancana, Tonny
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
3
G
Gusdiana, Bhakti
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
A
AGUNG NOORDIANSYAH
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
0
R
Rasyid, Hamdanil
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
0
S
Satria Bayu Alfida
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
0
A
Adrian, Mikael Maria
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
0
H
Hajar, Ibnu
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
0
S
Santiko, Aubrey Athallya Putri
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
0
H
Haryanto, M
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
0
K
Khairul Amri
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
2
S
Sutiana, Yana
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
0
F
Faiz Nabil Maulana
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
0
J
Jacob Hattu
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
0
M
Muchlisin, Nur
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
0
H
Handoko, Ignacio Benedict
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0