INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
RAJO F. NASUTION
7111592 1851 0
R
Rahman, Laode
7126085 1851 0
G
Gilang
7137516 1850 0
A
Alivia Novyansari
7105428 1849 0
L
Lin, Dominicus Winston
7135106 1849 0
G
Gershwin Laviano
7139870 1847 0
7134797 1847 13 Xem chi tiết
M
MARTINUS RACHMAT
7135858 1847 0
S
SAKTI HATIGORAN
7117922 1847 0
R
REVAELLINO AKAR
7135025 1846 0
S
Sani, Adam
7118139 1846 0
7134894 1845 11 Xem chi tiết
C
Cesar, Kornelius
7107595 1845 0
A
Aulia, Naufal Aiz Dhafin
7120885 1844 0
A
Aulia, Rezka
7136153 1844 0
7105878 1844 28 Xem chi tiết
E
EDUARDUS JOHANES EDUK
7118490 1843 0
N
NELSON PAKPAHAN
7127383 1843 0
C
Christian Marlundu Nainggolan
7145322 1842 0
K
Kandau Jeremy
7113650 1842 0
R
RAJO F. NASUTION
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
0
R
Rahman, Laode
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
0
A
Alivia Novyansari
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
0
L
Lin, Dominicus Winston
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
0
G
Gershwin Laviano
Hệ số Elo
1847
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1847
Tổng ván đấu
13
M
MARTINUS RACHMAT
Hệ số Elo
1847
Tổng ván đấu
0
S
SAKTI HATIGORAN
Hệ số Elo
1847
Tổng ván đấu
0
R
REVAELLINO AKAR
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
11
C
Cesar, Kornelius
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
0
A
Aulia, Naufal Aiz Dhafin
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
0
A
Aulia, Rezka
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
28
E
EDUARDUS JOHANES EDUK
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
0
N
NELSON PAKPAHAN
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
0
C
Christian Marlundu Nainggolan
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
0
K
Kandau Jeremy
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
0