INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
M Haidar Daffa
7111193 1842 0
M
Mulyadi, Haris
7134290 1842 0
7110308 1842 7 Xem chi tiết
T
Tanoto, Siman
7139454 1842 0
7123485 1841 5 Xem chi tiết
H
Heru Santoso
7112700 1841 0
7124759 1841 2 Xem chi tiết
D
Darno
7118724 1840 0
H
Habiburrahman
7128878 1840 0
K
Kurniawan, Simon
7118090 1840 0
M
M Rizki Akbar Hazaki
7105614 1840 0
M
Maringan R. Sitompul
7112386 1840 0
A
Andriany, Allodyera Kaylavi Cello Nyssa
7123043 1839 0
7130341 1839 11 Xem chi tiết
D
David Christian
7141025 1839 0
7124236 1839 1 Xem chi tiết
N
Nurul Wahidatul
7109814 1839 0
7108842 WFM 1839 5 Xem chi tiết
7104979 1839 21 Xem chi tiết
T
Tarigan, Marzuki
7135769 1839 0
M
M Haidar Daffa
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
0
M
Mulyadi, Haris
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
7
T
Tanoto, Siman
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
5
H
Heru Santoso
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
0
H
Habiburrahman
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
0
K
Kurniawan, Simon
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
0
M
M Rizki Akbar Hazaki
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
0
M
Maringan R. Sitompul
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
0
A
Andriany, Allodyera Kaylavi Cello Nyssa
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
11
D
David Christian
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
1
N
Nurul Wahidatul
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
21
T
Tarigan, Marzuki
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0