INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Hartono, Teguh
7113080 1861 0
I
I Nyoman Nalendra Saputra
7109741 1861 0
P
Putra, Ikhwan Moesa
7106173 1861 0
V
VIA LASTININGTYAS
7111517 1861 0
7110820 1860 6 Xem chi tiết
K
Karhati, Tati
7122411 1860 0
K
Khudori, Muhammad Imam
7109164 1859 0
7137702 1859 8 Xem chi tiết
T
TAUFIK DEFASYA M. EDA
7131267 1859 0
7112521 1859 3 Xem chi tiết
D
Davin Jonathan Efraim
7144113 1858 0
J
JUMADI
7132298 1858 0
P
Prawira, Abimantrana Hasta
7117035 1858 0
Y
Yudhistira Wishnu Mukti
7144008 1858 0
7144750 1857 11 Xem chi tiết
7107552 1857 7 Xem chi tiết
7104383 1857 18 Xem chi tiết
P
Patricks, Anastasia
7102992 1857 0
W
Wicaksana, Narayana Mulya
7135181 1857 0
K
Kaguman
7118899 1856 0
H
Hartono, Teguh
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
0
I
I Nyoman Nalendra Saputra
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
0
P
Putra, Ikhwan Moesa
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
0
V
VIA LASTININGTYAS
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
6
K
Karhati, Tati
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
0
K
Khudori, Muhammad Imam
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
8
T
TAUFIK DEFASYA M. EDA
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
3
D
Davin Jonathan Efraim
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
0
P
Prawira, Abimantrana Hasta
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
0
Y
Yudhistira Wishnu Mukti
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
18
P
Patricks, Anastasia
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
0
W
Wicaksana, Narayana Mulya
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
0